
Ethiprole (Curbix, Tobirole, Peridor, Curbix Pro) – “Chân Dung Hoàn Chỉnh” Của Một Hoạt Chất Trừ Rầy Nâu Và Xu Hướng Phối Trộn Trên Thế Giới
1. Tóm tắt nhanh
Ethiprole: thuốc trừ sâu nhóm phenylpyrazole, tác động lên kênh GABA - chloride trong hệ thần kinh côn trùng (IRAC 2B). Chủ lực trên rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy chổng cánh, nhiều loài bọ xít, rệp, bọ cánh cứng.
Ở Việt Nam đang có 3 sản phẩm Ethiprole tiêu biểu:
Curbix 100SC (Ethiprole 100 g/L, Bayer) - rầy nâu trên lúa.
Tobirole 200SC (Ethiprole 200 g/L, Rainbow) - rầy chổng cánh trên cam.
Peridor 200SC (Ethiprole 100 g/L + Imidacloprid 100 g/L, Bayer) - rầy nâu trên lúa.
Ở Ấn Độ, Bayer còn có Curbix Pro: Ethiprole 10,7% + Pymetrozine 40% WG, chuyên “đánh” rầy nâu và rầy lưng trắng hại lúa, vừa diệt mạnh vừa thân thiện hơn với thiên địch.
Các xu hướng chính:
Tăng hàm lượng (Tobirole 200SC) để giảm lượng thuốc phải mang/pha, thuận lợi logistics và cạnh tranh giá, nhắm trúng đối tượng “khó chịu” như rầy chổng cánh.
Phối hai cơ chế (Ethiprole + Imidacloprid trong Peridor, Ethiprole + Pymetrozine trong Curbix Pro) để:
tăng tốc độ diệt rầy,
kéo dài hiệu lực,
giảm rủi ro kháng thuốc và phù hợp chương trình IPM.
2. Ethiprole là ai? - Nhóm thuốc, cơ chế và tính chất chính
2.1. Thuốc thuộc nhóm nào?
Ethiprole là thuốc trừ sâu nhóm phenylpyrazole, cùng họ với fipronil, được phát hiện giữa những năm 1990 bởi nhánh nghiên cứu của Bayer (tiền thân là Rhône-Poulenc).
Cơ chế: chặn kênh chloride phụ thuộc GABA trong hệ thần kinh côn trùng khiến côn trùng co giật, tê liệt rồi chết.
IRAC xếp Ethiprole vào nhóm 2B.
2.2. Nội hấp hay tiếp xúc?
Theo các báo cáo đánh giá của FAO/JMPR và EPA:
Ethiprole thuộc loại “không nội hấp” (non-systemic).
Tác động tiếp xúc + vị độc, có thấm sâu vào mô lá nhưng không lưu dẫn mạnh trong cây như nhóm neonicotinoid (Imidacloprid, Thiamethoxam…).
Ý nghĩa thực tế:
Phun Ethiprole phải ướt đều tán lá, mặt dưới lá, phun sơ sài là hiệu lực giảm rõ.
Không thể “trông chờ” cây hút thuốc từ rễ phân bố khắp thân lá như Imidacloprid.
3. Curbix 100SC (Ethiprole 100 g/L) - Hiệu quả trừ rầy nâu ở Việt Nam
3.1. Đăng ký & liều dùng
Theo Danh mục thuốc BVTV Việt Nam:
Tên thương phẩm: Curbix 100SC
Hoạt chất: Ethiprole 100 g/L
Đối tượng: Rầy nâu / lúa (Nilaparvata lugens)
Đơn vị đăng ký: Bayer Vietnam
Một số tài liệu kỹ thuật trong nước ghi liều khuyến cáo khoảng 0,7 – 1,0 L/ha, tương đương 70 – 100 g hoạt chất/ha.
Trong khi đó, nhiều thử nghiệm ở Ấn Độ với Ethiprole 10SC cho thấy liều 37,5 – 50 g ai/ha đã cho hiệu lực rất tốt trên rầy nâu.
Có thể thấy liều trên nhãn VN đang ở mức “chắc tay”, đủ dư địa để:
chịu được mật số rầy cao,
điều kiện khí hậu nóng ẩm,
và sai số do kỹ thuật phun ngoài đồng.
3.2. Hiệu lực thực tế trên rầy nâu
Các nghiên cứu trên đồng ruộng lúa ở Ấn Độ chỉ ra:
Ethiprole ở liều 37,5–50 g hoạt chất/ha có thể giảm mật số rầy > 80% sau phun, hiệu lực kéo dài 7–10 ngày tùy mật số và giống lúa.
Khi kết hợp Ethiprole + Imidacloprid hoặc Ethiprole + Pymetrozine, hiệu lực khống chế rầy nâu và rầy lưng trắng còn cao hơn, năng suất lúa tăng rõ rệt.
Với liều cao hơn tại VN (70–100 g hoạt chất/ha), nếu:
phun đúng thời điểm (rầy tuổi 1-3, chưa bùng phát),
đủ nước, đủ áp lực,
thì Curbix hoàn toàn có thể:hạ nhanh mật số rầy,
duy trì “trừ rầy lâu” khoảng 7–10 ngày,
trong điều kiện rầy quá dày, bón đạm nhiều → thời gian bảo vệ thực tế có thể ngắn hơn (5–7 ngày), cần phối hợp luân phiên thuốc khác nhóm.
3.3. Tác động lên thiên địch
Một số nghiên cứu cho thấy:
Ethiprole vẫn có ảnh hưởng đến thiên địch (nhện ăn thịt, bọ xít bắt mồi), nhưng ít “quét sạch” như lân hữu cơ hay pyrethroid thế hệ cũ.
Với IPM:
Curbix nên được dùng khi rầy vượt ngưỡng,
tránh phun phòng liên tục,
không lạm dụng pha trộn bừa bãi nhiều hoạt chất mạnh thiên địch cùng lúc.
4. Tobirole 200SC (Ethiprole 200 g/L) – Lý do tăng nồng độ
4.1. Đăng ký hiện tại
Theo Danh mục thuốc BVTV VN:
Tên thương phẩm: Tobirole 200SC
Hoạt chất: Ethiprole 200 g/L
Nhà đăng ký: Shandong Weifang Rainbow
Đối tượng: Rầy chổng cánh / cam
Rầy chổng cánh (Diaphorina citri) là vector chính truyền bệnh greening (HLB) trên cam quýt – một trong những bệnh phá hủy vườn cam nặng nhất hiện nay.
4.2. Vì sao nâng lên 200 g/L?
Dù tài liệu không ghi thẳng “lý do tăng nồng độ”, có thể nhìn dưới góc kỹ thuật và kinh tế:
Giảm thể tích phun trên mỗi ha
Tăng nồng độ từ 100 → 200 g/L cho phép giảm lượng thuốc/ha (tính theo lít) trong khi giữ nguyên lượng hoạt chất.
Thuận lợi cho:
vận chuyển, lưu kho,
nông dân mang thuốc ra vườn,
pha chung với các thuốc khác trong bình nhỏ.
Đối tượng khó – cần “đòn mạnh nhưng chính xác”
Rầy chổng cánh bám trên tược non, đọt non, mật số tăng nhanh.
Tăng nồng độ giúp hoạt chất tập trung nhiều trong một lượng nước nhỏ, dễ bám trên lộc non, hạn chế rửa trôi.
Xu hướng quốc tế
Nhiều nước dùng ethiprole nồng độ cao (ví dụ Sultan® ở Brazil cho bọ xít trên đậu nành) để tối ưu logistics.
Quan trọng:
Hiện tại Tobirole 200SC chỉ được đăng ký cho rầy chổng cánh trên cam. Không nên khuyến cáo dùng Tobirole cho lúa vì:
sai nhãn, rủi ro pháp lý,
thời gian cách ly, dư lượng… chưa được thẩm định cho lúa.
5. Peridor 200SC (Ethiprole 100 g/L + Imidacloprid 100 g/L) - Bước tiến “combo” trên lúa
5.1. Thông tin cơ bản
Theo phụ lục Danh mục thuốc BVTV:
Tên thương phẩm: Peridor 200SC
Hoạt chất: Ethiprole 100 g/L + Imidacloprid 100 g/L
Nhà đăng ký: Bayer Vietnam
Đối tượng: Rầy nâu / lúa
Thực tế, công thức Ethiprole + Imidacloprid đã được Bayer phát triển và thử nghiệm tại nhiều nước châu Á từ khá lâu (Ấn Độ, Philippines…), sau đó điều chỉnh dạng thành phẩm, nồng độ cho phù hợp từng thị trường.
5.2. Hai cơ chế bổ sung nhau
Imidacloprid - nhóm neonicotinoid (IRAC 4A):
Nội hấp mạnh, tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR).
Rầy chích hút nhựa đã có thuốc sẽ bị ngộ độc từ bên trong.
Ethiprole – nhóm phenylpyrazole (IRAC 2B):
Tiếp xúc + vị độc, tác động lên kênh GABA – chloride.
Rầy tiếp xúc bề mặt lá, thân có thuốc sẽ bị tê liệt thần kinh.
Kết quả:
Tốc độ hạ rầy nhanh hơn dùng đơn lẻ một trong hai.
Khó kháng hơn vì rầy phải “vượt qua” cùng lúc hai cơ chế hoàn toàn khác nhau.
5.3. Liên hệ với kháng thuốc
Các nghiên cứu trên rầy nâu N. lugens cho thấy:
Rầy đã tiến hóa kháng Imidacloprid ở nhiều nơi.
Một số quần thể cũng bộc lộ kháng Ethiprole, liên quan đến đột biến gen Rdl và tăng hoạt CYP.
Nhưng:
Mức độ và cơ chế kháng không trùng nhau 100%.
Phối 4A + 2B vẫn là giải pháp hợp lý để:
duy trì hiệu lực trong hiện tại,
trì hoãn kháng nếu kết hợp luân phiên với các nhóm khác (3A, 4C, 5, 28…).
6. Kinh nghiệm từ Ấn Độ: Curbix Pro (Ethiprole 10,7% + Pymetrozine 40% WG)
Đây là phần liên hệ thế giới rất đáng nhắc khi nói về Ethiprole, vì điều kiện trồng lúa và áp lực rầy nâu ở Ấn Độ khá giống Việt Nam.
6.1. Curbix Pro là gì?
Tại Ấn Độ, Bayer (hoặc đối tác) phát triển Curbix Pro với mục tiêu:
Kiểm soát rầy nâu (Brown Planthopper) và rầy lưng trắng (White-backed Planthopper) trên lúa.
Thành phần:
Ethiprole 10,7%
Pymetrozine 40%
Dạng hạt tan trong nước (WG/WDG), đóng gói cho lúa.
Ngoài nhãn Curbix Pro của Bayer, tại Ấn Độ còn có nhiều nhãn khác cùng công thức như Duranga, Kollar, v.v., đều đi theo ý tưởng combo Ethiprole + Pymetrozine cho rầy hại lúa.
6.2. Cơ chế kép: “giết nhanh + cắt ăn”
Ethiprole (2B):
Gây tê liệt thần kinh, giết nhanh rầy tiếp xúc thuốc.
Pymetrozine (9B):
Không phải thuốc độc thần kinh mà là chất ức chế hành vi chích hút.
Rầy trúng thuốc ngừng ăn gần như tức thì, không còn chích hút nhựa → cây giảm cháy rầy, dù rầy chưa chết ngay.
Sự kết hợp này cho hiệu quả:
Vừa “hạ số lượng”, vừa “chặn thiệt hại”
Ethiprole làm giảm nhanh mật số rầy.
Pymetrozine chặn ăn, hạn chế cháy rầy, nhất là giai đoạn rầy còn sống nhưng đã suy.
Giảm nguy cơ kháng thuốc
Rầy muốn sống sót phải “vượt qua” cả cơ chế 2B (GABA) và 9B (ức chế ăn).
Điều này khó hơn nhiều so với việc kháng một hoạt chất đơn lẻ.
Thân thiện hơn với thiên địch
Nhiều nghiên cứu báo cáo combo Ethiprole + Pymetrozine ít hại nhện ăn thịt và bọ xít bắt mồi hơn so với một số thuốc chuẩn so sánh.
6.3. Kết quả thử nghiệm trên rầy nâu lúa ở Ấn Độ
Thử nghiệm đồng ruộng tại Đại học Annamalai (Ấn Độ) 2018–2019:
Cây lúa: giống ADT-46, mật số rầy nâu cao.
Nghiệm thức:
Ethiprole 10,7% + Pymetrozine 40% WG ở nhiều liều
Pymetrozine 50% WG đơn
Buprofezin 25% SC
Hỗn hợp Ethiprole 40% + Imidacloprid 40% WG
Đối chứng không phun.
Kết quả chính:
Những liều Ethiprole + Pymetrozine ở mức trung bình và cao cho tỷ lệ giảm mật số rầy nâu > 80–87%, tương đương hoặc hơn so với Pymetrozine đơn và hỗn hợp Ethiprole + Imidacloprid.
Về năng suất, nghiệm thức liều cao của combo này cho năng suất cao nhất, gấp ~2,5–3 lần đối chứng.
Mật số thiên địch (nhện, bọ xít bắt mồi) suy giảm ít hơn so với một số thuốc đối chứng.
6.4. Ý nghĩa với Việt Nam
Từ Curbix Pro có thể rút ra vài điểm để tư vấn ở VN:
Ethiprole rất phù hợp vai trò “xương sống” trong combo trừ rầy nâu,
Việc phối với một hoạt chất chích hút “êm” thiên địch như Pymetrozine là xu hướng được ưa chuộng ở những vùng trồng lúa áp lực rầy cao.
Peridor (Ethiprole + Imidacloprid) ở VN và Curbix Pro (Ethiprole + Pymetrozine) ở Ấn Độ cùng một triết lý:
dựa vào Ethiprole để “siết rầy”,
thêm một hoạt chất chuyên chích hút để kéo dài hiệu lực và hỗ trợ quản lý kháng.
Nếu một ngày VN có sản phẩm Ethiprole + Pymetrozine chính thức, Curbix Pro là case-study thực tế rất mạnh để thuyết phục kỹ sư và nông dân.
7. Ngoài rầy nâu, Ethiprole còn trừ được những gì?
7.1. Ở Việt Nam – theo đăng ký
Curbix 100SC: Rầy nâu / lúa.
Peridor 200SC: Rầy nâu / lúa.
Tobirole 200SC: Rầy chổng cánh / cam.
Một số tài liệu cũ từng đề cập sâu cuốn lá, sâu đục thân… nhưng trong danh mục hiện hành, phạm vi chính thức vẫn tập trung vào rầy nâu lúa và rầy chổng cánh cam. Đại lý nên tư vấn theo đúng nhãn và danh mục mới nhất.
7.2. Trên thế giới – phổ tác động rộng
Theo các báo cáo của FAO/JMPR và tài liệu kỹ thuật:
Nhóm chích hút:
Rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, rầy chổng cánh
Rệp, một phần bọ trĩ, một số loài ruồi trắng
Nhóm nhai và đục:
Bọ xít trên lúa, bắp, đậu nành, cà phê
Một số sâu đục thân, sâu đục bẹ, sâu đục quả (tùy cây trồng, liều và công thức)
Ứng dụng theo cây trồng (tùy từng nước):
Lúa: rầy nâu, rầy lưng trắng, sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ xít…
Đậu nành, bắp: bọ xít, một số sâu nhai
Cam, quýt: rầy chổng cánh
Cà phê, mía, lúa mì…: nhiều loài côn trùng chích hút và nhai khác.
8. Những điểm thú vị về Ethiprole
8.1. “Em họ” của Fipronil
Ethiprole là thế hệ sau của fipronil, cấu trúc được chỉnh sửa để giảm độc tính với động vật có vú nhưng vẫn hiệu quả cao trên côn trùng.
Cả hai đều khóa kênh GABA - chloride, nhưng chuyển hóa và chất phân hủy khác nhau, dẫn đến khác nhau về độc tính môi trường, độ bền ánh sáng.
8.2. Được FAO/WHO đánh giá kỹ nhưng không được EU phê duyệt
FAO/WHO (JMPR) đã xem xét kỹ dư lượng, độc tính và đề xuất MRL cho Ethiprole trên một số nông sản.
Dù vậy, EU và Anh chưa phê duyệt Ethiprole trong danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng - trạng thái “not approved”.
Đây là một hoạt chất được sử dụng rộng ở châu Á, Nam Mỹ nhưng vắng bóng ở EU, chủ yếu vì cách tiếp cận quản lý rủi ro môi trường rất chặt chẽ của khối này.
8.3. Câu chuyện kháng thuốc
Rầy nâu châu Á đã ghi nhận kháng Imidacloprid và Ethiprole tại nhiều vùng.
Cơ chế kháng gồm:
Đột biến gen Rdl (kênh GABA),
Tăng hoạt P450 (CYP6ER1, CYP4DE1, CYP6CW3v2).
Thông điệp quan trọng:
Ethiprole rất mạnh, nhưng không phải “thuốc thần”. Nếu lạm dụng, phun nhiều lần, phun phòng… thì vẫn bị kháng như thường.
9. “Xếp chỗ” Curbix – Peridor – Tobirole – Curbix Pro trong chiến lược tư vấn
9.1. Trên lúa – rầy nâu là chính
Ở Việt Nam:
Curbix 100SC
Hợp khi:
rầy nâu đã xuất hiện, mật số trung bình, rầy tuổi non;
muốn “đánh trúng” rầy trên lá, ít quan tâm nội hấp dài ngày.
Lưu ý kỹ thuật:
phun đủ nước, phủ đều tán,
dùng 1–2 lần/vụ trong chương trình luân phiên.
Peridor 200SC
Hợp khi:
rầy nâu mật số cao, có dấu hiệu lờn Imidacloprid đơn;
cần vừa hạ rầy nhanh, vừa giữ ruộng sạch rầy lâu hơn.
Nên:
giới hạn 1–2 lần/vụ cho nhóm 2B + 4A,
luân phiên với nhóm khác: Pymetrozine, Buprofezin, các nhóm 28, 22A…
Bài học từ Ấn Độ (để tham khảo):
Curbix Pro (Ethiprole + Pymetrozine) cho thấy:
combo Ethiprole + hoạt chất chích hút (nhóm 9B)
vừa kiểm soát rầy nâu, rầy lưng trắng mạnh,
vừa tốt hơn cho thiên địch so với nhiều thuốc cũ.
Nếu sau này VN có sản phẩm tương tự, đây sẽ là mảnh ghép IPM rất đẹp cho rầy nâu lúa.
9.2. Trên cam – rầy chổng cánh
Tobirole 200SC
Vai trò:
xử lý rầy chổng cánh trưởng thành và ấu trùng trên lộc non,
góp phần quan trọng trong quản lý bệnh greening.
Tư vấn:
phun đúng thời điểm ra lộc,
kết hợp tỉa cành, vệ sinh vườn, cây chắn gió, thiên địch…
Không nên “kéo” Tobirole qua cây trồng khác khi không có đăng ký – vừa rủi ro pháp lý, vừa khó kiểm soát dư lượng.
10. Kết luận thực dụng cho đại lý & kỹ sư
Curbix 100SC ở liều 0,7–1,0 L/ha đủ mạnh để giữ rầy nâu nếu phun đúng kỹ thuật, nằm trong chương trình luân phiên hoạt chất.
Tobirole 200SC là bước tăng nồng độ Ethiprole để tối ưu logistics và “đánh” rầy chổng cánh – đối tượng cực kỳ nguy hiểm trên cam, không nên dùng ngoài nhãn.
Peridor 200SC (Ethiprole + Imidacloprid) là giải pháp combo 2B + 4A:
tăng tốc độ diệt rầy,
kéo dài hiệu lực,
hỗ trợ quản lý kháng Imidacloprid đơn.
Curbix Pro (Ethiprole + Pymetrozine) ở Ấn Độ cho thấy xu hướng Ethiprole làm xương sống + một hoạt chất chích hút “êm” thiên địch (9B) để:
siết chặt rầy nâu, rầy lưng trắng,
vẫn giữ được thiên địch trong ruộng lúa,
phù hợp IPM ở những vùng áp lực rầy cao.
Ethiprole là con dao sắc, không phải thuốc tiên:
nếu được dùng đúng liều, đúng lúc, đúng chương trình luân phiên, nó giúp ruộng lúa “xanh tới cuối vụ”;
nếu bị lạm dụng, phun phòng, phun liên tục, nó sẽ mòn rất nhanh vì kháng thuốc.












